全力疾走
ぜんりょくしっそうzenryokushissou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

ぜんりょくしっそうzenryokushissou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
chạy hết sức
EN running as fast as one can