和ぐ
なぐnagu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)nội động từ
trở nên bình tĩnh; dịu đi
EN to become calm (of one's mind, feelings, etc.); to calm down
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
