薙ぐ
なぐnagu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -gu)ngoại động từ
phát; cắt cỏ
EN to cut down (grass, etc.; by swinging a sickle, scythe, etc.); to mow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
