大得意
だいとくいdaitokui
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
rất giỏi; rất thành thạo; rất tự hào
EN excellent; very good; exultant; elated
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
