地物
ちぶつchibutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đặc điểm địa lý; vật thể; thực thể
EN (geographical) feature (natural or man-made); object; entity
vật thể trên mặt đất; vật che chắn
EN ground object (that provides cover or concealment)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
