煮るなり焼くなり
にるなりやくなりnirunariyakunari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từcụm từ
tùy ý; sao cũng được
EN as you please; in any way you like; as you wish

にるなりやくなりnirunariyakunari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từcụm từ
tùy ý; sao cũng được
EN as you please; in any way you like; as you wish