細々しい
こまごましいkomagomashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
nhỏ nhặt; vụn vặt
EN minute; very fine; very small
vụn vặt; phiền phức
EN annoying; complicated
rất chi tiết
EN very detailed; elaborate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
