とさ
とさtosa
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nghe nói là; hình như
EN apparently; from what I have heard; they say; you know; I hear

とさtosa
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nghe nói là; hình như
EN apparently; from what I have heard; they say; you know; I hear