Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

29日(にじゅうくにち)

にじゅうくにちnijuukunichi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ngày 29

    EN 29th day of the month

  2. hai mươi chín ngày

    EN 29 days

    旅(りょ)行(こう)は29日(にじゅうくにち)にわたった。

    • Chuyến du lịch đã kéo dài trong 29 ngày.

    Từ:旅(りょ)行(こう)29日(にじゅうくにち)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

旅(りょ)行(こう)は29日(にじゅうくにち)にわたった。

  • Chuyến du lịch đã kéo dài trong 29 ngày.

Từ:旅(りょ)行(こう)29日(にじゅうくにち)

Ví dụ của biên tập

二(に)月(がつ)は29日(にじゅうくにち)まである年(とし)もあります。

  • Có những năm tháng Hai có đến ngày 29.

Từ:2月(にがつ)29日(にじゅうくにち)である年(とし)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục