29日
にじゅうくにちnijuukunichi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hai mươi chín ngày
EN 29 days

にじゅうくにちnijuukunichi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hai mươi chín ngày
EN 29 days