出退勤
しゅったいきんshuttaikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc đi làm và tan làm
EN going to and leaving work; clocking in and clocking out

しゅったいきんshuttaikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc đi làm và tan làm
EN going to and leaving work; clocking in and clocking out