幅
のno
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tốtừ đếm
gang
EN unit of measurement for cloth breadth (30-38 cm)
Ghi chú: sau số trong hệ đếm hito-, futa-, mi-

のno
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tốtừ đếm
gang
EN unit of measurement for cloth breadth (30-38 cm)
Ghi chú: sau số trong hệ đếm hito-, futa-, mi-