その日その日
そのひそのひsonohisonohi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
ngày qua ngày; mỗi ngày
EN each day; from day to day; day-to-day

そのひそのひsonohisonohi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
ngày qua ngày; mỗi ngày
EN each day; from day to day; day-to-day