狐につままれる
きつねにつままれるkitsunenitsumamareru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
ngơ ngác; bối rối; cảm thấy như bị bỏ bùa
EN to be confused; to be baffled; to be dumbfounded; to be bewildered; to be bewitched by a fox
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 狐につままれた
