心を入れ替える
こころをいれかえるkokorooirekaeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cải tà quy chính; thay đổi bản thân để trở nên tốt hơn
EN to turn over a new leaf; to mend one's ways; to reform
