Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

心(こころ)を入(い)れ替(か)える

こころをいれかえるkokorooirekaeru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)

    cải tà quy chính; thay đổi bản thân để trở nên tốt hơn

    EN to turn over a new leaf; to mend one's ways; to reform

Câu ví dụ 1

物語(ものがたり)のドラ息子(むすこ)は最(さい)後(ご)に心(こころ)を入(い)れ替(か)えました。

  • Đứa con hư hỏng trong câu chuyện cuối cùng đã hối cải.

Từ:物語(ものがたり)ドラ息子(むすこ)最(さい)後(ご)心(こころ)を入(い)れ替(か)える

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục