抜苦与楽
ばっくよらくbakkuyoraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
loại bỏ khổ đau và mang lại niềm vui
EN a Buddha or Bodhisattva taking away suffering and conferring peace

ばっくよらくbakkuyoraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.