言い間違え
いいまちがえiimachigae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nói nhầm; sự lỡ lời
EN slip of the tongue; misstatement; verbal slip-up

いいまちがえiimachigae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nói nhầm; sự lỡ lời
EN slip of the tongue; misstatement; verbal slip-up