言い間違い
いいまちがいiimachigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nói nhầm; lỡ lời
EN slip of the tongue; misstatement; verbal slip-up
Câu ví dụ 2
その言い間違いはないでしょ。
- Bạn không thể nói nhầm như thế được, đúng không.
Từ:言い間違い
Khớp tự động