Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

言(い)い間(ま)違(ちが)い

いいまちがいiimachigai

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nói nhầm; lỡ lời

    EN slip of the tongue; misstatement; verbal slip-up

Câu ví dụ 2

彼(か)の発(はつ)言(げん)が全(まった)く的(まと)外(はず)れだったのは、単(たん)なる言(い)い間(ま)違(ちが)いではあるまいし、何(なに)か深(ふか)い背(はい)景(けい)があるのだろう。

  • Việc phát ngôn của anh ấy hoàn toàn lạc đề không hẳn chỉ là lỡ lời, chắc hẳn phải có một bối cảnh sâu xa nào đó.

その言(い)い間(ま)違(ちが)いはないでしょ。

  • Bạn không thể nói nhầm như thế được, đúng không.

Từ:言(い)い間(ま)違(ちが)い

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục