お会計
おかいけいokaikei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hóa đơn; thanh toán
EN bill (at a restaurant); check

おかいけいokaikei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hóa đơn; thanh toán
EN bill (at a restaurant); check