Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

リミックス

リミックスrimikkusu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    bản phối lại

    EN remix

    âm nhạc

Câu ví dụ 2

この曲(きょく)、オリジナルのまま歌(うた)ったり、リミックスしてみたりするのはどうだ。

  • Hay là mình hát bài này nguyên bản, hoặc thử remix nó xem sao?

Từ:曲(きょく)オリジナルリミックス

Ví dụ của biên tập

映(えい)画(が)の中(なか)で気(き)に入(い)った曲(きょく)があったのでYouTubeで検(けん)索(さく)したら、数(かぞ)え切(き)れないほどのリミックスがヒットしたので驚(おどろ)いた。

  • Vì có một bài hát tôi thích trong phim nên tôi đã tìm kiếm trên YouTube, và tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy vô số bản remix hiện ra.

Đăng nhập để tiếp tục