タラント
タラントtaranto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài năng
EN talent (ancient unit of weight and currency)
Từ tiếng Hy Lạp cổ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

タラントtaranto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài năng
EN talent (ancient unit of weight and currency)
Từ tiếng Hy Lạp cổ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.