演る
やるyaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
diễn; biểu diễn; thực hiện
EN to perform; to play; to act
Ghi chú: thường được dùng trong ngành âm nhạc đại chúng
Xem thêm: 演じる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
