Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

声(せい)質(しつ)

せいしつseishitsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chất giọng; loại giọng

    EN voice quality; type of voice

Câu ví dụ 2

この曲(きょく)は、彼(かの)女(じょ)の声(せい)質(しつ)が唯(ゆい)一(いつ)無(む)二(に)の美(うつく)しさを生(う)み出(だ)しています。

  • Trong bài hát này, chất giọng của cô ấy tạo nên một vẻ đẹp độc nhất vô nhị.

彼(かの)女(じょ)の歌(うた)は声(せい)質(しつ)が素(す)晴(ば)らしいが、表(ひょう)現(げん)力(りょく)にも増(ま)して歌(か)詞(し)への深(ふか)い理(り)解(かい)が感(かん)じられる。

  • Giọng hát của cô ấy có chất giọng tuyệt vời, nhưng bên cạnh khả năng biểu cảm, người ta còn cảm nhận được sự thấu hiểu sâu sắc đối với lời bài hát.

Đăng nhập để tiếp tục