条件付採録
じょうけんつきさいろくjoukentsukisairoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chấp nhận có điều kiện
EN conditional acceptance

じょうけんつきさいろくjoukentsukisairoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chấp nhận có điều kiện
EN conditional acceptance