容易にする
よういにするyouinisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
làm cho dễ dàng; tạo điều kiện thuận lợi
EN to facilitate; to make easy; to simplify

よういにするyouinisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
làm cho dễ dàng; tạo điều kiện thuận lợi
EN to facilitate; to make easy; to simplify