サービス内容
サービスないようsaabisunaiyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nội dung dịch vụ
EN description of services offered; service content

サービスないようsaabisunaiyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nội dung dịch vụ
EN description of services offered; service content