クレードル
クレードルkureedoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đế sạc; giá đỡ thiết bị điện tử
EN docking station (for an electronic device); dock; cradle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
