発祥地
はっしょうちhasshouchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi phát tích; nơi khởi nguồn
EN birthplace (e.g. of jazz, Buddhism); cradle (e.g. of civilization); place of origin

はっしょうちhasshouchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi phát tích; nơi khởi nguồn
EN birthplace (e.g. of jazz, Buddhism); cradle (e.g. of civilization); place of origin