発祥の地
はっしょうのちhasshounochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

はっしょうのちhasshounochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
nơi phát tích; nơi khởi nguồn
EN birthplace; origin; cradle; motherland