お宝
おたからotakara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kho báu; vật quý giá; vật báu
EN treasure; precious article; valuable possession; thing one treasures
Xem thêm: 宝
tiền; tiền mặt
EN money; cash
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
