宝船
たからぶねtakarabune
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyền báu
EN treasure ship
tranh vẽ thuyền báu chở thất phúc thần
EN picture of a treasure ship bearing the Seven Gods of Good Fortune
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
