重器
じゅうきjuuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báu vật; nhân vật quan trọng
EN treasure; invaluable person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうきjuuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báu vật; nhân vật quan trọng
EN treasure; invaluable person
Chưa có câu ví dụ cho từ này.