活気づける
かっきづけるkakkizukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm sống động; làm sôi nổi; làm phấn chấn
EN to animate; to liven up; to cheer up

かっきづけるkakkizukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm sống động; làm sôi nổi; làm phấn chấn
EN to animate; to liven up; to cheer up