肉付きが良い
にくづきがよいnikuzukigayoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
đầy đặn; có da có thịt
EN stout; well-fleshed; well-padded; plump

にくづきがよいnikuzukigayoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
đầy đặn; có da có thịt
EN stout; well-fleshed; well-padded; plump