定時上がり
ていじあがりteijiagari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tan làm đúng giờ
EN leaving on time (e.g. as opposed to paid or unpaid overtime)

ていじあがりteijiagari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ