偉
えらera
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
vĩ đại; to lớn; kinh khủng
EN tremendous; big; great; terrible
Ghi chú: trước danh từ

えらera
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tiền tố
vĩ đại; to lớn; kinh khủng
EN tremendous; big; great; terrible
Ghi chú: trước danh từ