ありげ
ありげarige
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tốtính từ đuôi -na
có vẻ như có; như thể có
EN appearing to have; seeming to be
Ghi chú: thường dùng sau danh từ

ありげarige
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tốtính từ đuôi -na
có vẻ như có; như thể có
EN appearing to have; seeming to be
Ghi chú: thường dùng sau danh từ