財源確保
ざいげんかくほzaigenkakuho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
đảm bảo nguồn tài chính
EN securing financial resources

ざいげんかくほzaigenkakuho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
đảm bảo nguồn tài chính
EN securing financial resources