きれい好き
きれいずきkireizuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
thích sạch sẽ; ưa ngăn nắp
EN love of cleanliness; liking to keep things clean; tidiness (of people); neatness
