Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

日(ひ)の目(め)を見(み)る

ひのめをみるhinomeomiru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)

    được nhìn thấy; được ra mắt; trở thành hiện thực

    EN to see the light of day; to be revealed (to the world); to be realized

Câu ví dụ 2

その法(ほう)案(あん)は結(けっ)局(きょく)日(ひ)の目(め)を見(み)なかった。

  • Cuối cùng thì dự luật đó đã không được thông qua.

Từ:その法(ほう)案(あん)は結(けっ)局(きょく)日(ひ)の目(め)を見(み)る

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục