日の目を見る
ひのめをみるhinomeomiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
được nhìn thấy; được ra mắt; trở thành hiện thực
EN to see the light of day; to be revealed (to the world); to be realized
