胸が躍る
むねがおどるmunegaodoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
hồi hộp phấn khích; lòng rộn ràng
EN to be excited; to be elated

むねがおどるmunegaodoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
hồi hộp phấn khích; lòng rộn ràng
EN to be excited; to be elated