心が弾む
こころがはずむkokorogahazumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
hào hứng; vui sướng
EN to be excited; to be elated
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
