Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
マネ·mane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quản lý
EN manager (esp. of school sports clubs)
viết tắt
Xem thêm: マネージャー
誰(だれ)がマネージャーですか?
Từ:誰(た)がマネージャーですか
マネージャーは誰(だれ)ですか?
Từ:マネージャー誰(だれ)ですか
タマネギだけは食(た)べれないの。
Từ:玉(たま)ねぎだけは食(た)べるの
マネージャーは親(しん)切(せつ)な人(ひと)だよ。
Từ:マネージャー親(しん)切(せつ)人(ひと)
マネージャーはカナダ人(じん)です。
Từ:マネージャーカナダ人(じん)
Xem thêm câu