藪の中
やぶのなかyabunonaka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
không rõ ràng; đầy bí ẩn
EN being a mystery (due to conflicting testimony); being unknown; in a grove
Ghi chú: từ nhan đề một truyện ngắn của Ryūnosuke Akutagawa
