愛情深い
あいじょうぶかいaijoubukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
giàu tình cảm; đầy yêu thương
EN loving; caring; devoted

あいじょうぶかいaijoubukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ