ユーザーニーズ
ユーザーニーズyuuzaaniizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhu cầu người dùng
EN user needs

ユーザーニーズyuuzaaniizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhu cầu người dùng
EN user needs