截る
きるkiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
cắt
EN to cut (e.g. cloth)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きるkiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
cắt
EN to cut (e.g. cloth)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.