そつ
そつsotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sai sót; lỗi lầm
EN slip-up; mistake; fault; error; oversight
Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định
Xem thêm: そつのない
sự lãng phí
EN waste; needless expense
