手が早い
てがはやいtegahayai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
nhanh nhẹn; làm việc mau lẹ
EN being a fast worker
lăng nhăng; hay tán tỉnh phụ nữ
EN fast in forming relationships with women
hay dùng bạo lực; nhanh chóng động tay động chân
EN quick to resort to violence; quick to turn violent
