Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

こわい

こわいkowai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    cứng; cứng nhắc

    EN tough; stiff; hard

    thường viết bằng kana

  2. ngoan cố; bướng bỉnh

    EN inflexible; obstinate; stubborn

    thường viết bằng kana

  3. mòn; cũ kỹ

    EN tired; worn out

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 3

お化(ば)けなんてこわくないと言(い)っていた貴(たか)士(し)だが、誰(だれ)もいないはずの2階(かい)で物(もの)音(おと)がした途(と)端(たん)、すたこらさっさと逃(に)げ出(だ)したのだった。

  • Takashi từng nói rằng mình không sợ ma, nhưng ngay khi nghe thấy tiếng động ở tầng hai nơi đáng lẽ không có ai, cậu ta đã vắt chân lên cổ mà chạy mất dạng.

Đăng nhập để tiếp tục