こわい
こわいkowai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
cứng; cứng nhắc
EN tough; stiff; hard
ngoan cố; bướng bỉnh
EN inflexible; obstinate; stubborn
mòn; cũ kỹ
EN tired; worn out
