なんぼ
なんぼnanbo
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

なんぼnanbo
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
bao nhiêu
EN how much; how many; how; to what extent
Ghi chú: đặc biệt dùng ở vùng Kansai
Xem thêm: いくら